VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đào tạo" (1)

Vietnamese đào tạo
button1
English Ntraining
Example
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
My Vocabulary

Related Word Results "đào tạo" (2)

Vietnamese bộ giáo dục và đào tạo
button1
English N
My Vocabulary
Vietnamese khóa đào tạo dành cho người cao tuổi
button1
English Ntraining class for elder people
My Vocabulary

Phrase Results "đào tạo" (3)

đạo tạo kỹ sư
train engineers
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
Học viện chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo cán bộ.
The political academy plays an important role in training cadres.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y